translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tòa hình sự" (1件)
tòa hình sự
日本語 刑事裁判所
Tòa hình sự đã tuyên án đối với nghi phạm trong vụ án.
刑事裁判所は事件の容疑者に対し判決を言い渡した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tòa hình sự" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "tòa hình sự" (1件)
Tòa hình sự đã tuyên án đối với nghi phạm trong vụ án.
刑事裁判所は事件の容疑者に対し判決を言い渡した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)